中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
琳
hā lín
+ Thêm vào bộ của tôi
Harim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
琳
a beautiful gemstone
bộ thủ
王
thành phần
⿰王林
Chữ khó đọc · lín
Xuất hiện trong 11 câu
I LỊCH SỬ 24:8
E-XƠ-RA 2:32
E-XƠ-RA 2:39
E-XƠ-RA 10:21
E-XƠ-RA 10:31
NÊ-HÊ-MI 3:11
NÊ-HÊ-MI 7:35
NÊ-HÊ-MI 7:42
NÊ-HÊ-MI 10:5
NÊ-HÊ-MI 10:27
NÊ-HÊ-MI 12:15