中文圣经
← Từ vựng
哈琳
hā lín
Harim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
琳

a beautiful gemstone

bộ thủ 王thành phần ⿰王林Chữ khó đọc · lín

Xuất hiện trong 11 câu