中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哑
巴
yǎ ba
+ Thêm vào bộ của tôi
người câm
câm lặng
không nói
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哑
dumb, mute, hoarse
bộ thủ
口
thành phần
⿰口亚
Chữ khó đọc · yǎ
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
Xuất hiện trong 17 câu
THI THIÊN 38:13
CHÂM NGÔN 31:8
Ê-SAI 35:6
Ê-SAI 56:10
HA-BA-CÚC 2:18
HA-BA-CÚC 2:19
MA-THI-Ơ 9:32
MA-THI-Ơ 9:33
MA-THI-Ơ 12:22
MA-THI-Ơ 15:30
MA-THI-Ơ 15:31
MÁC 7:37
MÁC 9:17
LU-CA 1:20
LU-CA 1:22
LU-CA 11:14
I CÔ-RINH 12:2