中文圣经
Từ vựng
yǎ ba

người câm; câm lặng; không nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dumb, mute, hoarse

bộ thủ thành phần ⿰口亚

to desire, to wish for

bộ thủ thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 17 câu