← Từ vựng
商人
shāng rén
HSK 2
thương nhân; người buôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
商
commerce, business, trade
bộ thủ 口thành phần ⿱⿱亠丷冏
人
man, person; people
bộ thủ 人
thương nhân; người buôn
📄 Trang luyện viết (PDF)commerce, business, trade
man, person; people