中文圣经
Từ vựng
shāng rén
HSK 2

thương nhân; người buôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

commerce, business, trade

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠丷冏

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 14 câu