中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
商
人
shāng rén
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
thương nhân
người buôn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
商
commerce, business, trade
bộ thủ
口
thành phần
⿱⿱亠丷冏
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 37:28
I CÁC VUA 10:15
I CÁC VUA 10:28
II LỊCH SỬ 1:16
II LỊCH SỬ 9:14
NÊ-HÊ-MI 3:31
NÊ-HÊ-MI 3:32
NÊ-HÊ-MI 13:20
GIÓP 41:6
TÌNH CA 3:6
Ê-XÊ-CHIÊN 27:22
Ê-XÊ-CHIÊN 27:23
Ê-XÊ-CHIÊN 27:24
Ô-SÊ 12:7