中文圣经
Từ vựng
shàn rén

người tốt; nhân từ; người từ thiện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 9 câu