← Từ vựng
善人
shàn rén
người tốt; nhân từ; người từ thiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
人
man, person; people
bộ thủ 人
người tốt; nhân từ; người từ thiện
📄 Trang luyện viết (PDF)good, virtuous, charitable, kind
man, person; people