中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
善
人
shàn rén
+ Thêm vào bộ của tôi
người tốt
nhân từ
người từ thiện
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ
口
thành phần
⿱羊⿱⿱丷一口
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 9 câu
II LỊCH SỬ 19:11
CHÂM NGÔN 12:2
CHÂM NGÔN 13:22
CHÂM NGÔN 14:14
CHÂM NGÔN 14:19
CHÂM NGÔN 15:3
MA-LA-CHI 3:18
MA-THI-Ơ 12:35
LU-CA 6:45