中文圣经
← Từ vựng
嘴里
zuǐ lǐ
miệngtrong miệngtrên môi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嘴

mouth, lips

bộ thủ 口thành phần ⿰口觜
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 13 câu