← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
嘴里
zuǐ lǐ
miệngtrong miệngtrên môi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
嘴
mouth, lips
bộ thủ 口thành phần ⿰口觜
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
mouth, lips
unit of distance equal to 0.5km; village; lane