中文圣经
← Từ vựng
固然
gù rán
HSK 7
dĩ nhiênđúng là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

固

to solidify; strength

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗古
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 13 câu