中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
固
然
gù rán
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
dĩ nhiên
đúng là
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
固
to solidify; strength
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗古
然
certainly; naturally; suddenly
bộ thủ
灬
thành phần
⿱肰灬
Xuất hiện trong 13 câu
MA-THI-Ơ 17:11
MA-THI-Ơ 26:41
MÁC 9:12
MÁC 14:38
LU-CA 22:22
LA-MÃ 2:25
LA-MÃ 14:20
LA-MÃ 15:27
I CÔ-RINH 14:17
II CÔ-RINH 8:17
II CÔ-RINH 12:1
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 4:10
I PHIA-RƠ 2:4