中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
国
内
guó nèi
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
trong nước
nội bộ
dân sự
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗玉
内
inside
bộ thủ
入
thành phần
⿻冂人
Xuất hiện trong 13 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:10
QUAN ÁN 6:5
I SA-MU-ÊN 28:3
II CÁC VUA 16:15
THI THIÊN 105:36
GIÊ-RÊ-MI 44:21
Ê-XÊ-CHIÊN 22:29
Ê-XÊ-CHIÊN 45:22
Ê-XÊ-CHIÊN 46:3
Ê-XÊ-CHIÊN 46:9
HA-BA-CÚC 2:8
HA-BA-CÚC 2:17
XA-CHA-RI 7:5