中文圣经
Từ vựng
guó nèi
HSK 3

trong nước; nội bộ; dân sự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

inside

bộ thủ thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 13 câu