← Từ vựng
国内
guó nèi
HSK 3
trong nước; nội bộ; dân sự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
内
inside
bộ thủ 入thành phần ⿻冂人
trong nước; nội bộ; dân sự
📄 Trang luyện viết (PDF)country, nation, state; national
inside