← Từ vựng
圣城
shèng chéng
thành phố thánh; Giê-ru-sa-lem
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
圣
holy, sacred; sage, saint
bộ thủ 土thành phần ⿱又土
城
castle, city, town; municipality
bộ thủ 土thành phần ⿰土成
thành phố thánh; Giê-ru-sa-lem
📄 Trang luyện viết (PDF)holy, sacred; sage, saint
castle, city, town; municipality