中文圣经
Từ vựng
shèng chéng

thành phố thánh; Giê-ru-sa-lem

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

castle, city, town; municipality

bộ thủ thành phần ⿰土成

Xuất hiện trong 11 câu