中文圣经
← Từ vựng
在内
zài nèi
HSK 5
trong đókể cả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
内

inside

bộ thủ 入thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 14 câu