中文圣经
Từ vựng
dì miàn
HSK 4

mặt đất; sàn; bề mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ thành phần ⿰土也

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 17 câu