中文圣经
← Từ vựng
地面
dì miàn
HSK 4
mặt đấtsànbề mặt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

地

earth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb

bộ thủ 土thành phần ⿰土也
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 20 câu