中文圣经
← Từ vựng
基大利
jī dà lì
Gedaliah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 30 câu