← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基大利
jī dà lì
Gedaliah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
利
gains, advantage, profit, merit
bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂
Xuất hiện trong 30 câu
II CÁC VUA 25:22II CÁC VUA 25:23II CÁC VUA 25:24II CÁC VUA 25:25I LỊCH SỬ 25:3I LỊCH SỬ 25:9E-XƠ-RA 10:18GIÊ-RÊ-MI 38:1GIÊ-RÊ-MI 39:14GIÊ-RÊ-MI 40:5GIÊ-RÊ-MI 40:6GIÊ-RÊ-MI 40:7GIÊ-RÊ-MI 40:8GIÊ-RÊ-MI 40:9GIÊ-RÊ-MI 40:11GIÊ-RÊ-MI 40:12GIÊ-RÊ-MI 40:13GIÊ-RÊ-MI 40:14GIÊ-RÊ-MI 40:15GIÊ-RÊ-MI 40:16GIÊ-RÊ-MI 41:1GIÊ-RÊ-MI 41:2GIÊ-RÊ-MI 41:3GIÊ-RÊ-MI 41:4GIÊ-RÊ-MI 41:6GIÊ-RÊ-MI 41:9GIÊ-RÊ-MI 41:10GIÊ-RÊ-MI 41:16GIÊ-RÊ-MI 41:18XÔ-PHÔ-NI 1:1