中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
基
达
jī dá
+ Thêm vào bộ của tôi
Kedar
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
达
to reach, to arrive at; intelligent
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶大
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 25:13
I LỊCH SỬ 1:29
THI THIÊN 120:5
TÌNH CA 1:5
Ê-SAI 21:16
Ê-SAI 21:17
Ê-SAI 42:11
Ê-SAI 60:7
GIÊ-RÊ-MI 2:10
GIÊ-RÊ-MI 49:28
Ê-XÊ-CHIÊN 27:21