中文圣经
← Từ vựng
基述
jī shù
Geshur

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
述

to express, to state; to narrate, to tell

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶术

Xuất hiện trong 14 câu