中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
基
述
jī shù
+ Thêm vào bộ của tôi
Geshur
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
述
to express, to state; to narrate, to tell
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶术
Xuất hiện trong 14 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:14
GIÔ-SUÊ 12:5
GIÔ-SUÊ 13:2
GIÔ-SUÊ 13:11
GIÔ-SUÊ 13:13
I SA-MU-ÊN 27:8
II SA-MU-ÊN 3:3
II SA-MU-ÊN 13:37
II SA-MU-ÊN 13:38
II SA-MU-ÊN 14:23
II SA-MU-ÊN 14:32
II SA-MU-ÊN 15:8
I LỊCH SỬ 2:23
I LỊCH SỬ 3:2