← Từ vựng
壮士
zhuàng shì
anh hùng; chiến sĩ; người dũng cảm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
壮
big, large; robust, strong; the name of a tribe
bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
士
scholar, gentleman; soldier
bộ thủ 士
anh hùng; chiến sĩ; người dũng cảm
📄 Trang luyện viết (PDF)big, large; robust, strong; the name of a tribe
scholar, gentleman; soldier