中文圣经
Từ vựng
dà zhòng
HSK 4

quần chúng; đông đảo; phổ biến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ thành phần ⿱人⿰人人

Xuất hiện trong 11 câu