← Từ vựng
大众
dà zhòng
HSK 4
quần chúng; đông đảo; phổ biến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
众
multitude, crowd; masses, public
bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
quần chúng; đông đảo; phổ biến
📄 Trang luyện viết (PDF)big, great, vast, high, deep
multitude, crowd; masses, public