← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
大名
dà míng
danh tiếngtên chính thứctên nổi tiếng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
big, great, vast, high, deep
name; position, rank, title