中文圣经
← Từ vựng
大名
dà míng
danh tiếngtên chính thứctên nổi tiếng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 11 câu