中文圣经
Từ vựng
tiān fù

Thượng Đế; Cha trời

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 15 câu