中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
天
父
tiān fù
Thượng Đế; Cha trời
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ
大
thành phần
⿱一大
父
father, dad
bộ thủ
父
thành phần
⿱八乂
Xuất hiện trong 15 câu
MA-THI-Ơ 5:45
MA-THI-Ơ 5:48
MA-THI-Ơ 6:1
MA-THI-Ơ 6:14
MA-THI-Ơ 6:15
MA-THI-Ơ 6:26
MA-THI-Ơ 6:32
MA-THI-Ơ 7:21
MA-THI-Ơ 12:50
MA-THI-Ơ 15:13
MA-THI-Ơ 18:10
MA-THI-Ơ 18:35
LU-CA 9:26
LU-CA 11:13
GIĂNG 8:36