中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
套
tào
HSK 2
bao; vỏ; bọc; rắp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
套
case, cover, envelope, wrapper
bộ thủ
大
thành phần
⿱大镸
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 45:22
XUẤT AI-CẬP 26:29
XUẤT AI-CẬP 36:34
QUAN ÁN 14:12
QUAN ÁN 14:13
I SA-MU-ÊN 6:7
I SA-MU-ÊN 6:10
II SA-MU-ÊN 24:22
I CÁC VUA 19:21
II CÁC VUA 5:5
II CÁC VUA 5:22
II CÁC VUA 5:23
TÌNH CA 1:9
GIÊ-RÊ-MI 46:4
Ê-XÊ-CHIÊN 1:16
Ê-XÊ-CHIÊN 10:10
Ô-SÊ 10:11
XA-CHA-RI 6:2
XA-CHA-RI 6:3
XA-CHA-RI 6:6