中文圣经
← Từ vựng
套
tào
HSK 2
baovỏbọcrắp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

套

case, cover, envelope, wrapper

bộ thủ 大thành phần ⿱大镸

Xuất hiện trong 20 câu