中文圣经
← Từ vựng
如果
rú guǒ
HSK 2
nếutrong trường hợpnếu nhưtỷ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

如

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ 女thành phần ⿰女口
果

fruit, nut; result

bộ thủ 木thành phần ⿱田木

Xuất hiện trong 13 câu