← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
如果
rú guǒ
HSK 2
nếutrong trường hợpnếu nhưtỷ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
果
fruit, nut; result
bộ thủ 木thành phần ⿱田木
as, as if, like, such as, supposing
fruit, nut; result