← Từ vựng
如草
rú cǎo
như cỏ; cỏ dại; thảm cỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
如
as, as if, like, such as, supposing
bộ thủ 女thành phần ⿰女口
草
grass, herbs; straw, thatch
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹早
như cỏ; cỏ dại; thảm cỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)as, as if, like, such as, supposing
grass, herbs; straw, thatch