中文圣经
Từ vựng
rú cǎo

như cỏ; cỏ dại; thảm cỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

grass, herbs; straw, thatch

bộ thủ thành phần ⿱艹早

Xuất hiện trong 10 câu