← Từ vựng
妾
qiè
thiếp; tôi (tự xưng khiêm nhường)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
妾
concubine
bộ thủ 女thành phần ⿱辛女
Xuất hiện trong 25 câu
SÁNG THẾ 16:3SÁNG THẾ 22:24SÁNG THẾ 30:4SÁNG THẾ 30:9SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 36:12SÁNG THẾ 37:2QUAN ÁN 8:31QUAN ÁN 19:1QUAN ÁN 19:2QUAN ÁN 19:9QUAN ÁN 19:10QUAN ÁN 19:19QUAN ÁN 19:24QUAN ÁN 19:25QUAN ÁN 19:29QUAN ÁN 20:4QUAN ÁN 20:5QUAN ÁN 20:6I LỊCH SỬ 1:32I LỊCH SỬ 2:46I LỊCH SỬ 2:48I LỊCH SỬ 7:14II LỊCH SỬ 11:21II LỊCH SỬ 13:21