中文圣经
← Từ vựng
妾
qiè
thiếptôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妾

concubine

bộ thủ 女thành phần ⿱辛女Chữ khó đọc · qiè

Xuất hiện trong 25 câu