中文圣经
← Từ vựng
娶妻
qǔ qī
lấy vợkết hôn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

娶

to marry, to take a wife

bộ thủ 女thành phần ⿱取女Chữ khó đọc · qǔ
妻

wife

bộ thủ 女thành phần ⿱⿻十彐女

Xuất hiện trong 13 câu