中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
娶
妻
qǔ qī
+ Thêm vào bộ của tôi
lấy vợ
kết hôn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
娶
to marry, to take a wife
bộ thủ
女
thành phần
⿱取女
Chữ khó đọc · qǔ
妻
wife
bộ thủ
女
thành phần
⿱⿻十彐女
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 28:6
SÁNG THẾ 31:50
SÁNG THẾ 38:6
LÊ-VI 20:14
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:1
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:5
QUAN ÁN 14:3
II LỊCH SỬ 13:21
GIÊ-RÊ-MI 16:2
GIÊ-RÊ-MI 29:6
I CÔ-RINH 7:28
I CÔ-RINH 7:32