中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
嫌
xián
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
ghét
nghi
mâu thuẫn
bất hòa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
嫌
to hate, to detest; to criticize; to suspect
bộ thủ
女
thành phần
⿰女兼
Xuất hiện trong 11 câu
LÊ-VI 7:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:26
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:31
GIÔ-SUÊ 17:15
GIÔ-SUÊ 22:19
GIÓP 19:17
THI THIÊN 119:163
THI THIÊN 139:21
CHÂM NGÔN 29:27
XA-CHA-RI 11:8
CÔNG VỤ 24:4