← Từ vựng
嫌
xián
HSK 6
ghét; nghi; mâu thuẫn; bất hòa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
嫌
to hate, to detest; to criticize; to suspect
bộ thủ 女thành phần ⿰女兼
ghét; nghi; mâu thuẫn; bất hòa
📄 Trang luyện viết (PDF)to hate, to detest; to criticize; to suspect