中文圣经
← Từ vựng
嫌
xián
HSK 6
ghétnghimâu thuẫnbất hòa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

嫌

to hate, to detest; to criticize; to suspect

bộ thủ 女thành phần ⿰女兼

Xuất hiện trong 11 câu