中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
字
zì
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
chữ
ký hiệu
ký tự
từ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
字
character, letter, symbol, word
bộ thủ
子
thành phần
⿱宀子
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 32:15
XUẤT AI-CẬP 32:16
XUẤT AI-CẬP 34:1
DÂN SỐ 5:23
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:2
Ê-XÊ-CHIÊN 2:10
GIĂNG 8:6
GIĂNG 8:8
GA-LA-TI 4:25
GA-LA-TI 6:11
KHẢI THỊ 5:1