中文圣经
Từ vựng
shǒu yuē

giữ lời hứa; thực hiện hứa hẹn; trung thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ thành phần ⿱宀寸

treaty, covenant, agreement

bộ thủ thành phần ⿰纟勺

Xuất hiện trong 9 câu