中文圣经
← Từ vựng
宰杀
zǎi shā
giết mổvồxẻ thịtgiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

宰

to slaughter, to butcher; to govern, to rule

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀辛Chữ khó đọc · zǎi
杀

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ 木thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 13 câu