← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
宰杀
zǎi shā
giết mổvồxẻ thịtgiết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
宰
to slaughter, to butcher; to govern, to rule
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
to slaughter, to butcher; to govern, to rule
to kill, to murder, to slaughter; to hurt