中文圣经
← Từ vựng
富户
fù hù
gia đình giàu có

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

富

abundant, ample; rich, wealthy

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀畐
户

door; family

bộ thủ 户thành phần ⿱丶尸

Xuất hiện trong 15 câu