中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
富
户
fù hù
+ Thêm vào bộ của tôi
gia đình giàu có
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
富
abundant, ample; rich, wealthy
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀畐
户
door; family
bộ thủ
户
thành phần
⿱丶尸
Xuất hiện trong 15 câu
SÁNG THẾ 26:13
I SA-MU-ÊN 25:2
I SA-MU-ÊN 25:6
II SA-MU-ÊN 12:1
II SA-MU-ÊN 12:2
II SA-MU-ÊN 12:4
II SA-MU-ÊN 19:32
II CÁC VUA 15:20
CHÂM NGÔN 10:15
CHÂM NGÔN 22:2
CHÂM NGÔN 22:7
CHÂM NGÔN 22:16
GIÁO HUẤN 10:20
MI-CA 6:12
KHẢI THỊ 6:15