← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
寿数
shòu shu
tuổi thọchiều dài của sự sốngsố mệnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
寿
old age, longevity; lifespan
bộ thủ 寸thành phần ⿸丰寸
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
old age, longevity; lifespan
count, number, several