中文圣经
Từ vựng
jiāng jūn
HSK 6

tướng; sĩ quan quân; chiếu hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the future, what will be; ready, prepared; a general

bộ thủ thành phần ⿰丬⿱夕寸

army, military; soldiers, troops

bộ thủ thành phần ⿱冖车

Xuất hiện trong 12 câu