中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
小
儿
xiǎo ér
+ Thêm vào bộ của tôi
trẻ con
con trai
con em trai
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
儿
son, child
bộ thủ
儿
thành phần
⿰丿乚
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 9:24
SÁNG THẾ 27:15
SÁNG THẾ 27:42
SÁNG THẾ 43:29
QUAN ÁN 9:5
II SA-MU-ÊN 9:12
II LỊCH SỬ 21:17
II LỊCH SỬ 22:1
MA-THI-Ơ 21:30
LU-CA 15:12
LU-CA 15:13