中文圣经
Từ vựng
xiǎo ér

trẻ con; con trai; con em trai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 11 câu