中文圣经
← Từ vựng
小心
xiǎo xīn
HSK 2
cẩn thậnchú ýcẩn đángcảnh báo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

小

small, tiny, insignificant

bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 12 câu