中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
小
心
xiǎo xīn
HSK 2
+ Thêm vào bộ của tôi
cẩn thận
chú ý
cẩn đáng
cảnh báo
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ
小
thành phần
⿻亅八
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 31:24
SÁNG THẾ 31:29
XUẤT AI-CẬP 10:28
I SA-MU-ÊN 19:2
MA-THI-Ơ 6:1
MA-THI-Ơ 9:30
MA-THI-Ơ 18:10
LU-CA 8:18
CÔNG VỤ 5:35
CÔNG VỤ 13:40
GA-LA-TI 6:1
II GIĂNG 1:8