← Từ vựng
小心
xiǎo xīn
HSK 2
cẩn thận; chú ý; cẩn đáng; cảnh báo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
小
small, tiny, insignificant
bộ thủ 小thành phần ⿻亅八
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
cẩn thận; chú ý; cẩn đáng; cảnh báo
📄 Trang luyện viết (PDF)small, tiny, insignificant
heart; mind; soul