中文圣经
Từ vựng
xiǎo hé

suối; dòng suối nhỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small, tiny, insignificant

bộ thủ thành phần ⿻亅八

river, stream; the Yellow river

bộ thủ thành phần ⿰氵可

Xuất hiện trong 10 câu