中文圣经
Từ vựng
shào nián
HSK 2

thiếu nhi; trai trẻ; thanh niên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

year; anniversary; a person's age

bộ thủ thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 12 câu