中文圣经
Từ vựng
shàng
HSK 7

vẫn; tôn trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

still, yet; even; fairly, rather

bộ thủ thành phần ⿵⿱⺌冂口

Xuất hiện trong 10 câu