中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
尚
shàng
HSK 7
vẫn; tôn trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
尚
still, yet; even; fairly, rather
bộ thủ
⺌
thành phần
⿵⿱⺌冂口
Xuất hiện trong 10 câu
II LỊCH SỬ 30:3
NÊ-HÊ-MI 4:10
NÊ-HÊ-MI 7:3
GIÓP 8:12
GIÓP 27:3
CHÂM NGÔN 15:11
Ê-SAI 49:6
GIÊ-RÊ-MI 15:9
Ê-XÊ-CHIÊN 5:7
HÊ-BƠ-RƠ 9:17