中文圣经
Từ vựng
jiù suàn
HSK 6

ngay cả; dù cho; tuy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

just, simply; to go to; to approach, near

bộ thủ thành phần ⿰京尤

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

Xuất hiện trong 16 câu