中文圣经
← Từ vựng
尼希米
ní xī mǐ
Nehemiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
希

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ 巾thành phần ⿱乂布
米

rice, millet, grain

bộ thủ 米thành phần ⿻丷木

Xuất hiện trong 8 câu