← Từ vựng
属灵
shǔ líng
linh thiêng; tâm linh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
属
class, category, type; family; affiliated, belonging to
bộ thủ 尸thành phần ⿸尸禹
灵
spirit, soul; spiritual world
bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火
linh thiêng; tâm linh
📄 Trang luyện viết (PDF)class, category, type; family; affiliated, belonging to
spirit, soul; spiritual world