中文圣经
Từ vựng
shǔ líng

linh thiêng; tâm linh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

class, category, type; family; affiliated, belonging to

bộ thủ thành phần ⿸尸禹

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ thành phần ⿱彐火

Xuất hiện trong 17 câu