中文圣经
← Từ vựng
岳父
yuè fù
HSK 7
cha vợbố chồng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岳

mountain peak; surname

bộ thủ 山thành phần ⿱丘山Chữ khó đọc · yuè
父

father, dad

bộ thủ 父thành phần ⿱八乂

Xuất hiện trong 21 câu