← Từ vựng
岳父
yuè fù
HSK 7
cha vợ; bố chồng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
岳
mountain peak; surname
bộ thủ 山thành phần ⿱丘山
父
father, dad
bộ thủ 父thành phần ⿱八乂
Xuất hiện trong 21 câu
XUẤT AI-CẬP 3:1XUẤT AI-CẬP 4:18XUẤT AI-CẬP 18:1XUẤT AI-CẬP 18:5XUẤT AI-CẬP 18:6XUẤT AI-CẬP 18:7XUẤT AI-CẬP 18:8XUẤT AI-CẬP 18:12XUẤT AI-CẬP 18:14XUẤT AI-CẬP 18:15XUẤT AI-CẬP 18:17XUẤT AI-CẬP 18:24XUẤT AI-CẬP 18:27DÂN SỐ 10:29QUAN ÁN 4:11QUAN ÁN 15:1QUAN ÁN 15:6QUAN ÁN 19:4QUAN ÁN 19:7QUAN ÁN 19:9GIĂNG 18:13