中文圣经
← Từ vựng
左
zuǒ
HSK 1
tráitrái cánhđôngkhông chính thống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

左

left; unorthodox, improper

bộ thủ 工thành phần ⿸?工

Xuất hiện trong 12 câu