中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
左
zuǒ
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
trái
trái cánh
đông
không chính thống
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
左
left; unorthodox, improper
bộ thủ
工
thành phần
⿸?工
Xuất hiện trong 12 câu
SÁNG THẾ 13:9
SÁNG THẾ 24:49
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:20
GIÔ-SUÊ 8:20
II CÁC VUA 11:11
II LỊCH SỬ 23:10
GIÁO HUẤN 10:2
Ê-SAI 30:21
Ê-SAI 54:3
MA-THI-Ơ 5:39
II CÔ-RINH 6:7
KHẢI THỊ 10:2