中文圣经
← Từ vựng
差役
chāi yì
bắt buộc lao độngtòa nhà phong kiến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

差

difference, gap; almost, nearly; in error; an officer

bộ thủ 工thành phần ⿸羊工
役

servant, laborer; service; to serve

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳殳Chữ khó đọc · yì

Xuất hiện trong 20 câu