中文圣经
← Từ vựng
巴尼亚
bā ní yà
Barnea

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
尼

Buddhist nun; used in transliterations

bộ thủ 尸thành phần ⿸尸匕Chữ khó đọc · ní
亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业

Xuất hiện trong 10 câu