中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
巴
西
bā xī
Brazil
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
巴
to desire, to wish for
bộ thủ
巳
thành phần
⿻巳?
西
west, western, westward
bộ thủ
西
thành phần
⿻兀囗
Xuất hiện trong 15 câu
II SA-MU-ÊN 17:27
II SA-MU-ÊN 19:31
II SA-MU-ÊN 19:32
II SA-MU-ÊN 19:33
II SA-MU-ÊN 19:34
II SA-MU-ÊN 19:39
II SA-MU-ÊN 21:8
I CÁC VUA 2:7
I LỊCH SỬ 4:12
I LỊCH SỬ 6:40
E-XƠ-RA 2:49
E-XƠ-RA 2:61
NÊ-HÊ-MI 3:6
NÊ-HÊ-MI 7:51
NÊ-HÊ-MI 7:63