中文圣经
Từ vựng
xī sī

Heath (tên)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare; to hope for, to strive for; to expect

bộ thủ thành phần ⿱乂布

this, thus, such; emphatic particle; used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿰其斤

Xuất hiện trong 20 câu