中文圣经
← Từ vựng
带兵
dài bīng
dẫn quânchỉ huy quân đội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

带

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
兵

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ 八thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 17 câu