← Từ vựng
带去
dài qù
mang theo; dẫn đi; đưa đi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
mang theo; dẫn đi; đưa đi
📄 Trang luyện viết (PDF)belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
to go away, to leave, to depart