中文圣经
Từ vựng
dài qù

mang theo; dẫn đi; đưa đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ thành phần ⿱卅⿱冖巾

to go away, to leave, to depart

bộ thủ thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 18 câu