中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
帮
bāng
HSK 1
giúp; bọn; nhóm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
帮
to help, to assist; to support, to defend; party; gang
bộ thủ
巾
thành phần
⿱邦巾
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 50:9
LÊ-VI 25:35
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:7
RU-TƠ 3:15
CHÂM NGÔN 31:20
GIÊ-RÊ-MI 31:8
Ê-XÊ-CHIÊN 27:25
MÁC 6:39
LA-MÃ 12:13