中文圣经
Từ vựng
bāng
HSK 1

giúp; bọn; nhóm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to help, to assist; to support, to defend; party; gang

bộ thủ thành phần ⿱邦巾

Xuất hiện trong 9 câu