← Từ vựng
干净
gān jìng
HSK 1
sạch; gọn gàng; rõ ràng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
净
clean, pure; to cleanse
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫争
sạch; gọn gàng; rõ ràng
📄 Trang luyện viết (PDF)arid, dry; to oppose; to offend; to invade
clean, pure; to cleanse