中文圣经
Từ vựng
gān jìng
HSK 1

sạch; gọn gàng; rõ ràng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ thành phần ⿱一十

clean, pure; to cleanse

bộ thủ thành phần ⿰冫争

Xuất hiện trong 13 câu