中文圣经
Từ vựng
广
guǎng
HSK 5

rộng; nhiều; phát tán; lan tỏa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

广

broad, vast, wide; building, house

bộ thủ 广thành phần ⿱丶厂

Xuất hiện trong 9 câu