中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
广
guǎng
HSK 5
rộng; nhiều; phát tán; lan tỏa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
广
broad, vast, wide; building, house
bộ thủ
广
thành phần
⿱丶厂
Xuất hiện trong 9 câu
GIÓP 12:23
GIÓP 36:5
THI THIÊN 104:25
THI THIÊN 119:32
CHÂM NGÔN 13:7
Ê-SAI 47:9
Ê-SAI 55:7
Ê-XÊ-CHIÊN 23:32
CÔNG VỤ 9:36