中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
库
房
kù fáng
+ Thêm vào bộ của tôi
kho
nhà kho
lưu trữ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
库
armory, treasury, warehouse
bộ thủ
广
thành phần
⿸广车
房
building, house, room
bộ thủ
户
thành phần
⿸户方
Xuất hiện trong 13 câu
I LỊCH SỬ 26:15
I LỊCH SỬ 26:17
NÊ-HÊ-MI 10:37
NÊ-HÊ-MI 10:38
NÊ-HÊ-MI 12:25
NÊ-HÊ-MI 12:44
NÊ-HÊ-MI 13:4
NÊ-HÊ-MI 13:12
NÊ-HÊ-MI 13:13
THI THIÊN 33:7
GIÊ-RÊ-MI 38:11
ĐA-NIÊN 5:3
GIĂNG 8:20