中文圣经
Từ vựng
kù fáng

kho; nhà kho; lưu trữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

armory, treasury, warehouse

bộ thủ 广thành phần ⿸广车

building, house, room

bộ thủ thành phần ⿸户方

Xuất hiện trong 13 câu