中文圣经
← Từ vựng
底璧
dǐ bì
Debir

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

底

bottom, underside; below, underneath

bộ thủ 广thành phần ⿸广氐
璧

a jade annulus

bộ thủ 玉thành phần ⿱辟玉Chữ khó đọc · bì

Xuất hiện trong 11 câu