中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
底
璧
dǐ bì
+ Thêm vào bộ của tôi
Debir
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
底
bottom, underside; below, underneath
bộ thủ
广
thành phần
⿸广氐
璧
a jade annulus
bộ thủ
玉
thành phần
⿱辟玉
Chữ khó đọc · bì
Xuất hiện trong 11 câu
GIÔ-SUÊ 10:3
GIÔ-SUÊ 10:38
GIÔ-SUÊ 10:39
GIÔ-SUÊ 11:21
GIÔ-SUÊ 12:13
GIÔ-SUÊ 13:26
GIÔ-SUÊ 15:7
GIÔ-SUÊ 15:15
GIÔ-SUÊ 15:49
GIÔ-SUÊ 21:15
I LỊCH SỬ 6:58